D
Dicread
Trang chủTừ điểnWwinding number

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

winding number

winding number
Danh từ
Số nhiều: winding numbers

Ý nghĩa

Danh từwinding number

An integer that represents the total number of times a closed curve travels counterclockwise around a given point or set of points in a plane.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi